Đá VICOSTONE thuộc dòng đá nhân tạo gốc thạch anh và không phải là đá tự nhiên. Tuy nhiên, để so sánh đá VICOSTONE với đá tự nhiên (như đá granite, marble), chúng ta có thể xem xét các khía cạnh sau để giúp bạn hiểu rõ ưu, nhược điểm của từng loại:
1. Thành phần cấu tạo
- Đá VICOSTONE (nhân tạo gốc thạch anh): Được sản xuất từ hơn 90% bột thạch anh tự nhiên, kết hợp với nhựa polymer và các phụ gia khác, tạo nên vật liệu cứng chắc, đồng nhất và không thấm nước.
- Đá tự nhiên (granite, marble): Được khai thác trực tiếp từ các mỏ đá tự nhiên. Thành phần gồm các khoáng chất tự nhiên như thạch anh, fenspat (đá granite) hoặc canxi cacbonat (đá marble).
2. Độ bền và khả năng chống xước
- Đá VICOSTONE: Độ cứng cao, lên đến 7/10 trên thang Mohs (gần bằng thạch anh tự nhiên), giúp chống trầy xước hiệu quả. Bề mặt đồng nhất, ít bị nứt vỡ khi chịu lực.

- Đá tự nhiên: Độ cứng phụ thuộc vào loại đá:
-
- Đá granite có độ cứng tương đương VICOSTONE.
- Đá marble mềm hơn, dễ trầy xước và nứt hơn.
3. Khả năng chống thấm
- VICOSTONE: Bề mặt không thấm nước, chống ố và kháng khuẩn do cấu trúc đồng nhất và không có lỗ rỗng. Đây là một ưu điểm nổi bật của đá nhân tạo.
- Đá tự nhiên: Có lỗ rỗng vi mô trong cấu trúc, dễ thấm nước và bị ố nếu không được xử lý chống thấm thường xuyên.
4. Tính thẩm mỹ
- Đá VICOSTONE: Được thiết kế với mẫu mã đa dạng, mô phỏng các vân đá tự nhiên hoặc sáng tạo ra các kiểu vân độc đáo không thể có ở đá tự nhiên. Màu sắc đồng đều và dễ kiểm soát.
- Đá tự nhiên: Mang vẻ đẹp tự nhiên và độc nhất vô nhị, mỗi tấm đá có hoa văn và màu sắc riêng. Tuy nhiên, màu sắc và vân có thể không đồng đều, khó kiểm soát khi cần phối ghép.
5. Khả năng chịu nhiệt
- Đá VICOSTONE: Có khả năng chịu nhiệt cao, phù hợp với môi trường bếp nhưng cần tránh đặt trực tiếp các vật nóng (nồi, chảo) lên bề mặt để bảo vệ lớp nhựa polymer.
- Đá tự nhiên:
-
- Đá granite chịu nhiệt tốt, ít bị ảnh hưởng bởi nhiệt độ cao.
- Đá marble kém chịu nhiệt hơn và có thể bị nứt khi tiếp xúc nhiệt độ cao.
6. Dễ bảo trì và vệ sinh
- Đá VICOSTONE: Bề mặt nhẵn mịn, không bám bẩn, dễ vệ sinh bằng khăn mềm và dung dịch vệ sinh thông thường. Không cần bảo trì định kỳ.
- Đá tự nhiên: Dễ bị ố vàng và bám bẩn nếu không được xử lý chống thấm hoặc vệ sinh đúng cách. Yêu cầu bảo dưỡng định kỳ, đặc biệt là đá marble.
7. Giá cả
- VICOSTONE: Giá thành cao hơn nhiều loại đá tự nhiên do công nghệ sản xuất hiện đại và chất lượng vượt trội.
- Đá tự nhiên: Có mức giá dao động tùy loại: đá granite thường rẻ hơn VICOSTONE, trong khi đá marble cao cấp có giá tương đương hoặc cao hơn.
8. Ứng dụng
- Đá VICOSTONE: Phù hợp với các bề mặt yêu cầu độ bền, không thấm nước như mặt bếp, bàn ăn, lavabo, ốp tường, và các không gian hiện đại.
- Đá tự nhiên:
-
- Granite: Thích hợp cho mặt bếp, cầu thang, và khu vực ngoài trời.
- Marble: Thường được dùng trong không gian sang trọng như bàn ăn, ốp tường hoặc sàn nhà.
9. Thân thiện với môi trường
- Đá VICOSTONE: Được sản xuất theo quy trình thân thiện với môi trường, sử dụng các vật liệu tái chế và an toàn cho sức khỏe.
- Đá tự nhiên: Khai thác từ thiên nhiên, quá trình khai thác có thể ảnh hưởng đến môi trường.
Lựa chọn đá loại nào phụ thuộc vào nhu cầu của bạn:
- Chọn Đá VICOSTONE nếu bạn cần một vật liệu hiện đại, bền, không thấm nước, dễ vệ sinh và có thiết kế đa dạng.
- Chọn đá tự nhiên nếu bạn yêu thích vẻ đẹp độc đáo, tự nhiên và phù hợp với các ứng dụng không yêu cầu khả năng chống thấm hoặc ít tiếp xúc với nhiệt độ cao.






